W. Ditta

W. Ditta

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Cruz Azul Cruz Azul Colombia Colombia 9 560 0 0 6.89
CONCACAF Champions League CONCACAF Champions League 5 405 0 0 7.06
World Cup - Qualification South America World Cup - Qualification South America 2 107 0 0 6.85
Friendlies Friendlies 2 48 0 0 6.50
Cruz Azul Cruz Azul Colombia Colombia 53 4905 0 2 6.96
Cruz Azul Cruz Azul 44 3931 1 1 7.06
Cruz Azul Cruz Azul Newells Old Boys Newells Old Boys Colombia Colombia 57 4927 2 0 6.95
Newells Old Boys Newells Old Boys 39 3394 3 0 7.08
Junior Junior 42 3533 2 2 6.93
Junior Junior 15 1090 0 0 6.72
Junior Junior 41 3430 0 0 6.91
Barranquilla Barranquilla Junior Junior 35 2979 1 1 6.96
Barranquilla Barranquilla 33 2558 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2017 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế