W. Bruin

W. Bruin

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Austin FC 23 401 3 1 6.49
Giải bóng đá nhà nghề Mỹ Giải bóng đá nhà nghề Mỹ 19 338 3 1 6.49
Giải vô địch CONCACAF Giải vô địch CONCACAF 2 30 0 0
Cúp Leagues Cup Cúp Leagues Cup 2 33 0 0 6.45
Seattle Sounders 29 972 3 0 6.53
Seattle Sounders 24 1292 3 3 6.78
Seattle Sounders 18 622 3 0 6.65
Seattle Sounders 10 517 2 1 6.76
Seattle Sounders 34 2046 8 5 6.87
Seattle Sounders 37 2317 13 3 6.91
Houston Dynamo 32 1553 4 2 6.78
Houston Dynamo 34 2480 12 3 6.83
Houston Dynamo 29 2189 10 0
Houston Dynamo 35 2938 10 0
Houston Dynamo 38 3025 16 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2012 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế