W. Báez
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 20
- Đá chính
- 18
- Phút
- 1488
- Điểm
- 7.01
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Kiến tạo
- 8
- Cú sút
- 26
- Sút trúng đích
- 13
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 477
- Đường chuyền quyết định
- 28
- Độ chính xác chuyền bóng
- 68%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 20
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 18
- Thắng tranh bóng
- 76/188
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 6
- Đá chính
- 6
- Phút
- 457
- Điểm
- 6.58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 112
- Đường chuyền quyết định
- 8
- Độ chính xác chuyền bóng
- 63%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 11
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Thắng tranh bóng
- 19/63
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0