Vitinha

Vitinha

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Bồ Đào Nha Paris Saint-Germain 12 763 1 1 7.40
Cúp thế giới Cúp thế giới 5 381 0 0 7.24
VĐQG Pháp VĐQG Pháp 2 159 1 1 8.25
Siêu cúp châu Âu Siêu cúp châu Âu 1 0 0 0
Giao hữu Giao hữu 3 133 0 0 7.23
Siêu cúp Pháp Siêu cúp Pháp 1 90 0 0 7.00
Paris Saint-Germain 55 4512 7 10 7.58
Paris Saint-Germain Bồ Đào Nha 76 5707 7 6 7.50
Paris Saint-Germain Bồ Đào Nha Portugal U21 60 4237 11 5 7.38
Bồ Đào Nha Paris Saint-Germain 59 3745 2 4 6.82
FC Porto Portugal U21 64 4565 6 4 7.35
Wolves Bồ Đào Nha 23 709 1 1 6.68
FC Porto Portugal U19 Porto U-19 FC Porto B 38 2127 12 0
Porto U-19 9 162 0 0
Porto U-19 1 7 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2017 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế