Virgil van Dijk

Virgil van Dijk

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Netherlands 6 453 2 0 7.22
World Cup World Cup 2 180 1 0 7.40
Friendlies Friendlies 4 273 1 0 7.13
Liverpool 56 5048 9 3 7.30
Liverpool Netherlands 81 6999 9 1 7.33
Liverpool Netherlands 61 5024 6 2 7.33
Netherlands Liverpool 57 4847 4 1 7.07
Liverpool 53 4713 3 1 7.26
Liverpool Netherlands 27 2156 3 0 7.19
Liverpool 49 4500 5 1 7.26
Liverpool Netherlands 73 6338 10 4 7.36
Liverpool Southampton Netherlands 36 3153 1 0 7.20
Southampton Netherlands 35 3070 4 0 7.46
Celtic Southampton Netherlands 49 4355 3 0 7.35
Celtic 53 4716 6 0
Celtic Netherlands U21 46 3912 5 0
Groningen 37 3231 2 0
Groningen 24 2082 3 0
Groningen 5 191 2 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế