Vincenzo Grifo

Vincenzo Grifo

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
SC Freiburg 53 3054 14 9 7.04
Bundesliga Bundesliga 33 1720 7 4 6.98
Europa League Europa League 15 977 5 4 7.09
Cúp quốc gia Đức Cúp quốc gia Đức 5 357 2 1 7.30
SC Freiburg 37 2671 10 12 7.30
SC Freiburg 44 3154 12 10 7.34
SC Freiburg Ý 48 3422 19 7 7.40
SC Freiburg 40 3317 13 7 7.35
SC Freiburg Ý 37 2690 11 11 7.26
SC Freiburg 1899 Hoffenheim 29 1860 4 18 7.07
1899 Hoffenheim SC Freiburg Ý 27 1927 7 7 7.32
Borussia Mönchengladbach 18 794 0 3 6.93
SC Freiburg 32 2648 9 8 7.05
1899 Hoffenheim 12 270 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2012 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế