Viktor Bjarki Dadason
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 18
- Đá chính
- 7
- Phút
- 674
- Điểm
- 6.62
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 14
- Sút trúng đích
- 9
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 119
- Đường chuyền quyết định
- 11
- Độ chính xác chuyền bóng
- 73%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 6
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 5
- Thắng tranh bóng
- 41/102
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 6
- Đá chính
- 4
- Phút
- 311
- Điểm
- 6.97
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 6
- Sút trúng đích
- 5
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 48
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 66%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 16/43
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0