V. Rakov
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 10
- Đá chính
- 4
- Phút
- 454
- Điểm
- 6.31
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 10
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 127
- Đường chuyền quyết định
- 6
- Độ chính xác chuyền bóng
- 74%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 3
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Thắng tranh bóng
- 15/69
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0