V. Letsoalo
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 20
- Đá chính
- 12
- Phút
- 1233
- Điểm
- 6.38
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 22
- Sút trúng đích
- 11
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 262
- Đường chuyền quyết định
- 16
- Độ chính xác chuyền bóng
- 70%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 11
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 68/243
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 7
- Đá chính
- 5
- Phút
- 264
- Điểm
- 6.72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 4
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 68
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 18/48
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0