V. Jurečka
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 16
- Đá chính
- 15
- Phút
- 1281
- Điểm
- 6.68
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Kiến tạo
- 4
- Cú sút
- 21
- Sút trúng đích
- 13
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 262
- Đường chuyền quyết định
- 15
- Độ chính xác chuyền bóng
- 68%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 10
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 4
- Thắng tranh bóng
- 56/161
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1