V. Grifo
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 33
- Đá chính
- 21
- Phút
- 1720
- Điểm
- 6.98
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Kiến tạo
- 4
- Cú sút
- 20
- Sút trúng đích
- 12
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 788
- Đường chuyền quyết định
- 41
- Độ chính xác chuyền bóng
- 82%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 10
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 14
- Thắng tranh bóng
- 38/81
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 15
- Đá chính
- 14
- Phút
- 977
- Điểm
- 7.09
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Kiến tạo
- 4
- Cú sút
- 14
- Sút trúng đích
- 8
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 389
- Đường chuyền quyết định
- 17
- Độ chính xác chuyền bóng
- 79%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 5
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 21/44
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 5
- Đá chính
- 4
- Phút
- 357
- Điểm
- 7.30
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 7
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 182
- Đường chuyền quyết định
- 8
- Độ chính xác chuyền bóng
- 82%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 8/14
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1