V. Coufal

V. Coufal

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Séc 3 270 0 1 6.73
Cúp thế giới Cúp thế giới 3 270 0 1 6.73
1899 Hoffenheim Séc 39 3457 2 8 7.12
West Ham Séc 45 3048 1 3 6.92
West Ham Séc 53 4585 0 8 6.84
West Ham Séc 46 3812 0 1 6.89
West Ham Séc 38 3008 0 5 6.81
Slavia Praha West Ham Séc 58 5158 1 9 7.07
Slavia Praha Séc 42 3717 3 0 6.86
Slavia Praha Séc 41 3626 4 2 6.69
Slovan Liberec Séc 33 2938 2 0
Slovan Liberec 27 2204 2 0 6.58
Slovan Liberec 41 3610 2 0 6.72
Slovan Liberec 19 1501 0 0
Slovan Liberec 26 2080 0 0
Slovan Liberec 11 285 0 0
Opava 13 1131 1 0
Hlučín 5 425 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế