Vózinha

Vózinha

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Chaves Chaves Cape Verde Cape Verde 25 1170 0 0 6.64
Segunda Liga Segunda Liga 19 630 0 0 6.46
Friendlies Friendlies 6 540 0 0 7.20
Chaves Chaves Cape Verde Cape Verde 5 450 0 0 7.00
Cape Verde Cape Verde AS Trencin AS Trencin 18 1650 0 0 7.27
AS Trencin AS Trencin Cape Verde Cape Verde 14 1244 0 0 7.20
AEL AEL Cape Verde Cape Verde 18 1543 0 0 6.50
AEL AEL Cape Verde Cape Verde 40 3600 0 0
AEL AEL 27 2430 0 0
AEL AEL Cape Verde Cape Verde 26 2340 0 0
AEL AEL Cape Verde Cape Verde 42 3755 0 0
GIL Vicente GIL Vicente 30 2624 0 0
Zimbru Zimbru Cape Verde Cape Verde 31 2790 0 0
Cape Verde Cape Verde 1 90 0 0
Cape Verde Cape Verde 1 44 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2013 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế