Unai Simón

Unai Simón

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Spain Spain 2 90 0 0 7.30
Friendlies Friendlies 2 90 0 0 7.30
Athletic Club Athletic Club 48 4320 0 0 6.75
Athletic Club Athletic Club Spain Spain 52 3786 0 0 7.04
Athletic Club Athletic Club Spain Spain 43 3724 0 0 7.07
Athletic Club Athletic Club Spain Spain 48 3975 0 0 6.85
Athletic Club Athletic Club Spain Spain 35 3150 0 0 6.91
Athletic Club Athletic Club Spain Spain Spain U23 Spain U23 66 6164 0 0 6.74
Athletic Club Athletic Club Spain U21 Spain U21 45 3982 0 0 6.84
Athletic Club Athletic Club 11 990 0 0 6.70
Spain U19 Spain U19 2 180 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2016 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế