U. Yusupov

U. Yusupov

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Uzbekistan Uzbekistan 17 990 0 0 7.25
World Cup - Qualification Asia World Cup - Qualification Asia 16 900 0 0 7.31
Friendlies Friendlies 1 90 0 0 6.30
Foolad FC Foolad FC 0 0 0 0
Navbahor Navbahor Foolad FC Foolad FC 16 1440 0 0
Navbahor Navbahor Uzbekistan Uzbekistan 42 3840 0 0 6.58
Navbahor Navbahor Uzbekistan Uzbekistan 39 3570 0 0
Navbahor Navbahor Uzbekistan Uzbekistan 31 2790 0 0
Navbahor Navbahor 26 2370 0 0
Navbahor Navbahor Uzbekistan Uzbekistan 26 2340 0 0
Kokand-1912 Kokand-1912 Uzbekistan Uzbekistan 36 3270 0 0
Neftchi Neftchi 16 1386 0 0
Neftchi Neftchi 26 2340 0 0
Nasaf Nasaf 13 1080 0 0
Nasaf Nasaf 10 900 0 0
Mash'al Mash'al 4 314 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2012 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế