Tshepho Mashiloane
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 4
- Phút
- 360
- Điểm
- 5.36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 140
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 76%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 8
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Thắng tranh bóng
- 14/37
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 17
- Đá chính
- 15
- Phút
- 1322
- Điểm
- 6.77
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 8
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 627
- Đường chuyền quyết định
- 18
- Độ chính xác chuyền bóng
- 84%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 28
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 25
- Thắng tranh bóng
- 70/137
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0