Trincão

Trincão

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Portugal Portugal 2 52 1 0 7.00
Friendlies Friendlies 2 52 1 0 7.00
Sporting CP Sporting CP 52 4167 11 14 7.20
Sporting CP Sporting CP Portugal Portugal 61 4860 13 16 7.40
Sporting CP Sporting CP 48 3000 10 8 7.19
Sporting CP Sporting CP 53 3438 13 2 6.96
Wolves Wolves Portugal U21 Portugal U21 Portugal Portugal 38 1737 6 1 6.89
Barcelona Barcelona Portugal Portugal 48 1587 3 2 6.67
SC Braga SC Braga Portugal U20 Portugal U20 42 2415 10 7 7.17
Portugal U19 Portugal U19 SC Braga B SC Braga B SC Braga SC Braga 27 1420 5 0 6.43
SC Braga B SC Braga B 30 1930 5 0
SC Braga B SC Braga B 5 101 1 0
SC Braga B SC Braga B 4 77 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2015 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế