Toni Tamarit
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 90
- Điểm
- 1.85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 25
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 64%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 3
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Thắng tranh bóng
- 5/9
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 31
- Đá chính
- 19
- Phút
- 1764
- Điểm
- 6.69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 20
- Sút trúng đích
- 6
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 473
- Đường chuyền quyết định
- 18
- Độ chính xác chuyền bóng
- 69%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 31
- Chặn bóng
- 5
- Cắt bóng
- 18
- Thắng tranh bóng
- 89/180
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0