Tomás Palacios
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 19
- Đá chính
- 11
- Phút
- 1111
- Điểm
- 7.18
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 18
- Sút trúng đích
- 11
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 468
- Đường chuyền quyết định
- 28
- Độ chính xác chuyền bóng
- 82%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 14
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 7
- Thắng tranh bóng
- 71/164
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 7
- Đá chính
- 7
- Phút
- 538
- Điểm
- 7.07
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 12
- Sút trúng đích
- 6
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 164
- Đường chuyền quyết định
- 11
- Độ chính xác chuyền bóng
- 82%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 9
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 26/84
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 35
- Đá chính
- 31
- Phút
- 2266
- Điểm
- 7.07
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Kiến tạo
- 5
- Cú sút
- 49
- Sút trúng đích
- 21
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 948
- Đường chuyền quyết định
- 47
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 52
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 13
- Thắng tranh bóng
- 174/426
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 33
- Đá chính
- 32
- Phút
- 2609
- Điểm
- 6.91
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Kiến tạo
- 4
- Cú sút
- 52
- Sút trúng đích
- 19
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 919
- Đường chuyền quyết định
- 44
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 45
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 15
- Thắng tranh bóng
- 151/393
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 8
- Đá chính
- 8
- Phút
- 741
- Điểm
- 7.27
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 15
- Sút trúng đích
- 7
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 293
- Đường chuyền quyết định
- 27
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 15
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 36/108
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 35
- Đá chính
- 31
- Phút
- 2266
- Điểm
- 7.07
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Kiến tạo
- 5
- Cú sút
- 49
- Sút trúng đích
- 21
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 948
- Đường chuyền quyết định
- 47
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 52
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 13
- Thắng tranh bóng
- 174/426
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 35
- Đá chính
- 31
- Phút
- 2266
- Điểm
- 7.07
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Kiến tạo
- 5
- Cú sút
- 49
- Sút trúng đích
- 21
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 948
- Đường chuyền quyết định
- 47
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 52
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 13
- Thắng tranh bóng
- 174/426
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 35
- Đá chính
- 31
- Phút
- 2266
- Điểm
- 7.07
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Kiến tạo
- 5
- Cú sút
- 49
- Sút trúng đích
- 21
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 948
- Đường chuyền quyết định
- 47
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 52
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 13
- Thắng tranh bóng
- 174/426
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 22
- Đá chính
- 21
- Phút
- 1622
- Điểm
- 6.95
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 29
- Sút trúng đích
- 10
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 597
- Đường chuyền quyết định
- 25
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 29
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 6
- Thắng tranh bóng
- 101/250
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 4
- Phút
- 324
- Điểm
- 7.33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 4
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 155
- Đường chuyền quyết định
- 7
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 14
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 46/84
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 33
- Đá chính
- 29
- Phút
- 2515
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 56
- Điểm
- 6.70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 13
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 3
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 4/9
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0