Tim Payne

Tim Payne

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
New Zealand 8 531 1 1 6.28
Cúp thế giới Cúp thế giới 3 227 0 1 6.13
Vòng loại World Cup - Châu Đại Dương Vòng loại World Cup - Châu Đại Dương 3 242 1 0
Giao hữu Giao hữu 2 62 0 0 6.50
Wellington Phoenix New Zealand 18 1167 0 5 6.58
Wellington Phoenix New Zealand 26 2048 1 3 6.62
Wellington Phoenix New Zealand 32 2696 3 4 7.16
New Zealand Wellington Phoenix 36 2633 0 2 6.81
Wellington Phoenix 25 2197 0 0 6.65
Wellington Phoenix 26 2302 0 1 6.86
Wellington Phoenix New Zealand 19 1554 0 3 6.71
New Zealand Eastern Suburbs 20 1757 0 0
Eastern Suburbs 16 1440 1 0
Eastern Suburbs 16 1399 1 0
New Zealand Portland Timbers II 24 1670 0 0
Auckland City New Zealand 17 1523 1 0
New Zealand U23 New Zealand 6 465 0 0
Waitakere United 8 279 0 0
Auckland City 1 90 1 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2009 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế