Thomas Verheydt
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 36
- Đá chính
- 33
- Phút
- 2982
- Điểm
- 7.71
Tấn công
- Bàn thắng
- 30
- Kiến tạo
- 7
- Cú sút
- 99
- Sút trúng đích
- 54
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 919
- Đường chuyền quyết định
- 46
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 26
- Chặn bóng
- 7
- Cắt bóng
- 6
- Thắng tranh bóng
- 255/482
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 2
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 3
- Đá chính
- 2
- Phút
- 224
- Điểm
- 7.60
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 3
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 52
- Đường chuyền quyết định
- 3
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 6/18
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 37
- Đá chính
- 35
- Phút
- 3075
- Điểm
- 7.33
Tấn công
- Bàn thắng
- 20
- Kiến tạo
- 6
- Cú sút
- 112
- Sút trúng đích
- 56
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 978
- Đường chuyền quyết định
- 41
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 14
- Chặn bóng
- 5
- Cắt bóng
- 12
- Thắng tranh bóng
- 257/516
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 2
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 77
- Điểm
- 6.70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 23
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 1
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 6/13
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0