Thomas Verhaar
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 14
- Đá chính
- 9
- Phút
- 650
- Điểm
- 6.93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 26
- Sút trúng đích
- 10
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 186
- Đường chuyền quyết định
- 25
- Độ chính xác chuyền bóng
- 62%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 5
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Thắng tranh bóng
- 41/112
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 0
- Phút
- 21
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 26
- Đá chính
- 16
- Phút
- 1586
- Điểm
- 6.75
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 39
- Sút trúng đích
- 15
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 333
- Đường chuyền quyết định
- 22
- Độ chính xác chuyền bóng
- 57%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 11
- Thắng tranh bóng
- 77/214
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 3
- Đá chính
- 3
- Phút
- 288
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0