Thomas Partey

Thomas Partey

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Ghana 4 311 0 0 6.77
Cúp thế giới Cúp thế giới 1 90 0 0 7.30
Giao hữu Giao hữu 3 221 0 0 6.60
Villarreal Ghana 45 2231 0 0 6.69
Arsenal 54 4021 4 2 7.07
Arsenal Ghana 27 1646 2 0 6.89
Ghana Arsenal 53 3678 6 0 7.03
Arsenal Ghana 33 2614 2 3 6.96
Arsenal Atlético Madrid Ghana 38 2489 0 3 7.00
Atlético Madrid Ghana 50 3858 5 1 7.21
Atlético Madrid Ghana 51 3399 9 6 7.04
Atlético Madrid Ghana 58 4047 5 1 7.14
Atlético Madrid Ghana 27 1214 1 4 6.90
Atlético Madrid 23 850 3 1 6.86
Almería 32 2457 4 0
Mallorca 38 3062 5 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2013 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế