Thomas Meunier

Thomas Meunier

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Bỉ Sunderland 14 837 0 4 6.77
Cúp thế giới Cúp thế giới 3 190 0 1 6.77
Ngoại hạng Anh Ngoại hạng Anh 5 399 0 1 6.66
Europa League Europa League 1 23 0 0 6.60
Giao hữu Giao hữu 4 200 0 1 6.93
Cúp Liên đoàn Cúp Liên đoàn 1 25 0 1 6.89
Lille 37 2734 2 3 6.87
Lille Bỉ 56 3704 4 3 7.07
Borussia Dortmund Trabzonspor Borussia Dortmund II 30 2158 2 5 7.07
Bỉ Borussia Dortmund Borussia Dortmund II 26 1539 0 1 6.90
Borussia Dortmund Bỉ 27 2095 2 5 6.87
Borussia Dortmund Bỉ 49 3157 3 5 6.94
Paris Saint-Germain 27 2054 1 3 7.03
Bỉ Paris Saint-Germain 54 3136 11 15 7.33
Paris Saint-Germain Bỉ 37 1642 5 6 7.04
Paris Saint-Germain Bỉ 43 2682 4 9 7.11
Club Brugge 37 3111 4 1 7.05
Club Brugge 41 2608 2 0 —
Club Brugge Belgium U21 38 3247 4 0 —
Club Brugge 24 1484 4 0 —
Club Brugge 37 2162 4 0 —
Excelsior Virton 1 90 1 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế