Thomas Delaney

Thomas Delaney

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
FC Copenhagen 28 1410 1 2 6.79
Champions League Champions League 6 311 0 0 6.47
Superliga Đan Mạch Superliga Đan Mạch 22 1099 1 2 6.88
Đan Mạch 6 215 0 0 6.70
DEN Đan Mạch Sevilla 1899 Hoffenheim 33 1651 0 2 6.67
Sevilla Borussia Dortmund 37 2041 2 1 6.85
Borussia Dortmund Đan Mạch 56 3848 3 6 6.97
Borussia Dortmund 14 1081 0 0 6.96
DEN Đan Mạch Borussia Dortmund 86 6592 11 7 7.23
Werder Bremen 36 3178 3 6 7.05
FC Copenhagen Werder Bremen 43 3464 12 1 7.19
FC Copenhagen 41 3245 3 0
FC Copenhagen 26 1749 1 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2011 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế