Thiago Silva

Thiago Silva

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
FC Porto Fluminense 56 5127 4 1 7.18
Europa League Europa League 4 360 0 0 6.85
Cúp thế giới các câu lạc bộ FIFA Cúp thế giới các câu lạc bộ FIFA 5 450 0 0 7.63
Copa Sudamericana Copa Sudamericana 3 356 0 0 7.45
Serie A Serie A 25 2188 2 0 7.10
Primeira Liga Primeira Liga 8 576 0 0 7.15
Giải Carioca Giải Carioca 7 550 1 0 7.12
Cúp Bồ Đào Nha Cúp Bồ Đào Nha 2 155 0 0 7.35
Cúp Brazil Cúp Brazil 2 492 1 1 7.50
Fluminense 20 1756 1 0 7.29
Chelsea 41 3180 5 1 7.05
Brazil Chelsea 57 4711 0 3 7.22
Chelsea 48 3977 3 1 7.27
Chelsea Paris Saint-Germain 36 2834 2 0 7.13
Paris Saint-Germain Brazil 46 3784 2 1 7.22
Brazil Paris Saint-Germain 53 4295 1 1 7.12
Paris Saint-Germain 41 3406 1 0 7.25
Paris Saint-Germain 42 3551 6 2 7.44
Paris Saint-Germain Brazil 53 4553 2 1 7.53
Brazil Paris Saint-Germain 48 4204 3 0
Paris Saint-Germain 41 3524 3 0
Paris Saint-Germain 34 3031 3 0
AC Milan 36 3094 3 0
AC Milan 42 3707 1 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế