Thiago Ribeiro

Thiago Ribeiro

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Santos 15 606 0 0 6.59
Copa Libertadores Copa Libertadores 3 86 0 0 6.30
Serie A Serie A 10 495 0 0 6.68
Cúp Brazil Cúp Brazil 2 25 0 0 6.60
Atlético Mineiro 1 62 0 0
Atlético Mineiro Santos 36 2093 9 1 6.77
Santos 25 1847 5 0
Santos 26 2081 7 0
Cagliari 32 1723 5 0
Cagliari Cruzeiro 49 3066 10 0
Cruzeiro 47 3925 16 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2017

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia