Théo Bongonda

Théo Bongonda

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Congo DR 4 139 0 0 6.53
Cúp thế giới Cúp thế giới 2 32 0 0 6.45
Vòng loại play-off liên lục địa World Cup Vòng loại play-off liên lục địa World Cup 1 62 0 0 6.30
Giao hữu Giao hữu 1 45 0 0 6.90
Congo DR Spartak Moscow 16 593 2 0 6.85
Spartak Moscow Congo DR 34 1722 8 1 7.16
Congo DR Spartak Moscow 49 2147 12 2 7.08
Cadiz Congo DR 37 2049 5 3 6.74
Genk 43 2423 13 4 7.03
Genk 39 2908 18 9 7.51
Genk 29 1681 5 2 6.75
Zulte Waregem 28 2441 8 0
Zulte Waregem Trabzonspor Belgium U21 16 630 4 0 6.57
Celta Vigo 42 2898 1 6 6.62
Celta Vigo 26 1193 2 1 6.65
Celta Vigo Zulte Waregem Bỉ U19 29 774 6 0
Zulte Waregem 19 964 1 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2013 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế