Teruki Hara
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 12
- Đá chính
- 12
- Phút
- 883
- Điểm
- 6.86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 415
- Đường chuyền quyết định
- 9
- Độ chính xác chuyền bóng
- 79%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 12
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 5
- Thắng tranh bóng
- 43/69
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 28
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 80%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 7/13
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0