Taha Ali

Taha Ali

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Thụy Điển PAOK Malmö FF 12 658 1 3 6.94
Cúp thế giới Cúp thế giới 2 35 0 0 6.50
Super League Hy Lạp Super League Hy Lạp 3 146 0 1 6.74
VĐQG Thụy Điển VĐQG Thụy Điển 6 451 1 1 7.02
Giao hữu Giao hữu 1 26 0 1 7.90
Malmö FF 37 1750 3 3 6.98
Malmö FF Thụy Điển 42 2187 3 8 6.99
Malmö FF 35 2033 10 6 7.06
Helsingborg Malmö FF 33 2723 4 1 6.76
Örebro SK Västerås SK 18 1245 2 0 6.45
Sollentuna Örebro SK 32 2217 11 0 —
Sollentuna Stocksund 5 416 1 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2019 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế