T. Zwane

T. Zwane

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
South Africa South Africa 4 158 0 1 6.50
Friendlies Friendlies 3 135 0 1 6.93
World Cup World Cup 1 23 0 0 5.20
Mamelodi Sundowns Mamelodi Sundowns 19 572 0 1 6.65
Mamelodi Sundowns Mamelodi Sundowns South Africa South Africa 12 413 2 1 6.70
Mamelodi Sundowns Mamelodi Sundowns South Africa South Africa 54 3858 6 4 6.99
Mamelodi Sundowns Mamelodi Sundowns South Africa South Africa 39 2987 8 1 7.47
Mamelodi Sundowns Mamelodi Sundowns 42 3175 10 0 7.30
Mamelodi Sundowns Mamelodi Sundowns South Africa South Africa 35 2822 13 2 7.53
Mamelodi Sundowns Mamelodi Sundowns South Africa South Africa 46 3625 16 0 6.77
Mamelodi Sundowns Mamelodi Sundowns South Africa South Africa 41 3294 5 0
Mamelodi Sundowns Mamelodi Sundowns South Africa South Africa 42 3049 6 0
Mamelodi Sundowns Mamelodi Sundowns 34 2426 9 0
Mamelodi Sundowns Mamelodi Sundowns South Africa South Africa 10 768 2 0
Mamelodi Sundowns Mamelodi Sundowns South Africa South Africa 9 455 1 0
Cape Town City Cape Town City 2 210 0 0
Mamelodi Sundowns Mamelodi Sundowns 1 90 0 0
Mamelodi Sundowns Mamelodi Sundowns 3 123 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2011 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế