T. Yamane
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 17
- Đá chính
- 14
- Phút
- 1227
- Điểm
- 7.13
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 15
- Sút trúng đích
- 7
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 366
- Đường chuyền quyết định
- 20
- Độ chính xác chuyền bóng
- 64%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 14
- Chặn bóng
- 5
- Cắt bóng
- 15
- Thắng tranh bóng
- 47/99
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0