T. Watanabe

T. Watanabe

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Japan Japan 5 267 0 0 6.98
Friendlies Friendlies 3 152 0 0 6.83
World Cup - Qualification Asia World Cup - Qualification Asia 2 115 0 0 7.20
Feyenoord Feyenoord Japan Japan Gent Gent 44 3770 7 0 7.14
Gent Gent 43 3800 3 3 7.29
Gent Gent Japan Japan 55 4675 3 0 6.88
Kortrijk Kortrijk 36 3240 1 0 7.10
FC Tokyo FC Tokyo Kortrijk Kortrijk 41 3444 2 0 6.79
FC Tokyo FC Tokyo Japan U23 Japan U23 40 3386 2 0 6.93
FC Tokyo FC Tokyo Tokyo U23 Tokyo U23 Japan Japan 33 2832 3 0 6.90
Tokyo U23 Tokyo U23 3 270 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2018 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế