T. Tomiyasu

T. Tomiyasu

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Japan Japan 3 249 0 0 6.93
World Cup - Qualification Asia World Cup - Qualification Asia 2 166 0 0 6.95
Friendlies Friendlies 1 83 0 0 6.90
Ajax Ajax 9 247 0 1 6.61
Arsenal Arsenal Japan Japan 1 16 0 0 6.70
Arsenal Arsenal Japan Japan 42 2334 2 3 6.92
Arsenal Arsenal Japan Japan Arsenal U21 Arsenal U21 44 2247 0 2 6.77
Arsenal Arsenal Bologna Bologna Japan Japan 24 1870 0 1 6.89
Bologna Bologna Japan U23 Japan U23 Japan Japan 39 3499 2 0 6.84
Bologna Bologna Japan Japan 44 3792 2 3 6.77
St. Truiden St. Truiden Japan U21 Japan U21 Japan Japan 36 3240 1 0
Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka Japan U20 Japan U20 St. Truiden St. Truiden 41 3720 1 0
Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka 15 1195 0 0
Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka 0 0 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2015 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế