T. Tillman
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 14
- Đá chính
- 10
- Phút
- 930
- Điểm
- 7.06
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 4
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 446
- Đường chuyền quyết định
- 17
- Độ chính xác chuyền bóng
- 85%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 22
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 7
- Thắng tranh bóng
- 72/127
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 8
- Đá chính
- 7
- Phút
- 640
- Điểm
- 7.06
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 11
- Sút trúng đích
- 7
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 284
- Đường chuyền quyết định
- 7
- Độ chính xác chuyền bóng
- 80%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 12
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 5
- Thắng tranh bóng
- 37/65
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0