T. Souček

T. Souček

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
West Ham West Ham Czechia Czechia 41 2564 6 0 6.83
Ngoại hạng Anh Ngoại hạng Anh 35 2220 5 0 6.77
FA Cup FA Cup 3 245 0 0 7.33
Friendlies Friendlies 2 2 0 0
League Cup League Cup 1 97 1 0 7.30
West Ham West Ham Czechia Czechia 59 4694 13 1 7.11
West Ham West Ham Czechia Czechia 62 4898 13 4 7.06
West Ham West Ham Czechia Czechia 59 4530 4 6 6.86
West Ham West Ham Czechia Czechia 55 4603 7 1 7.00
West Ham West Ham Czechia Czechia 59 5236 14 1 7.22
Slavia Praha Slavia Praha West Ham West Ham Czechia Czechia Czech Republic U21 Czech Republic U21 39 3370 13 0 7.13
Slavia Praha Slavia Praha Czechia Czechia 61 5274 19 3 7.25
Slavia Praha Slavia Praha Czech Republic U21 Czech Republic U21 Czechia Czechia 52 4122 5 0 7.29
Slovan Liberec Slovan Liberec Slavia Praha Slavia Praha Czechia Czechia 27 2216 0 0
Slavia Praha Slavia Praha 30 2696 7 0
Viktoria Žižkov Viktoria Žižkov Czech Republic U19 Czech Republic U19 17 1505 0 0
Slavia Praha Slavia Praha 0 0 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2013 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế