T. Smith

T. Smith

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Braintree 1 22 0 0 6.90
Cúp FA Cúp FA 1 22 0 0 6.90
Auckland New Zealand 33 1523 0 0 6.71
Macarthur New Zealand Milton Keynes Dons 25 1708 1 1 6.74
New Zealand Colchester United 20 1311 0 0 6.72
New Zealand Colchester United 40 3107 1 1 6.80
Colchester United 47 4199 2 2 6.88
Colorado Rapids New Zealand 30 2566 3 2 6.87
Colorado Rapids New Zealand 39 3400 4 3 6.77
New Zealand Ipswich Town 7 630 0 0 6.50
Ipswich Town 11 596 0 0 6.70
Ipswich Town 48 4167 2 3 6.95
New Zealand Ipswich Town 48 4083 5 0 —
New Zealand Ipswich Town 50 4447 6 0 —
New Zealand U23 New Zealand Ipswich Town 50 4423 4 0 —
New Zealand Ipswich Town 29 2428 3 0 —
New Zealand Ipswich Town Colchester United 39 3434 3 0 —
Ipswich Town Brentford 18 1611 0 0 —
Ipswich Town 2 180 0 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2008 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế