T. Schrammel
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 16
- Đá chính
- 10
- Phút
- 954
- Điểm
- 6.90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 344
- Đường chuyền quyết định
- 9
- Độ chính xác chuyền bóng
- 73%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 15
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 27
- Thắng tranh bóng
- 34/66
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 90
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 5
- Đá chính
- 4
- Phút
- 395
- Điểm
- 6.86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 4
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 214
- Đường chuyền quyết định
- 7
- Độ chính xác chuyền bóng
- 79%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 1
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 7
- Thắng tranh bóng
- 18/33
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 90
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0