T. Robinet
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 8
- Đá chính
- 8
- Phút
- 703
- Điểm
- 6.81
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 21
- Sút trúng đích
- 9
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 132
- Đường chuyền quyết định
- 10
- Độ chính xác chuyền bóng
- 65%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 7
- Chặn bóng
- 4
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 27/61
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 32
- Đá chính
- 32
- Phút
- 2708
- Điểm
- 6.78
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 40
- Sút trúng đích
- 15
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 631
- Đường chuyền quyết định
- 32
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 34
- Chặn bóng
- 4
- Cắt bóng
- 16
- Thắng tranh bóng
- 159/393
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 32
- Đá chính
- 32
- Phút
- 2708
- Điểm
- 6.78
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 40
- Sút trúng đích
- 15
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 631
- Đường chuyền quyết định
- 32
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 34
- Chặn bóng
- 4
- Cắt bóng
- 16
- Thắng tranh bóng
- 159/393
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 33
- Đá chính
- 33
- Phút
- 2861
- Điểm
- 7.03
Tấn công
- Bàn thắng
- 11
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 55
- Sút trúng đích
- 17
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 796
- Đường chuyền quyết định
- 22
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 39
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 11
- Thắng tranh bóng
- 232/511
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 2
- Phút
- 180
- Điểm
- 6.90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 42
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 4
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 14/32
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0