T. Noslin
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 6
- Đá chính
- 0
- Phút
- 138
- Điểm
- 7.20
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 6
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 26
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 4
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 12/18
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 0
- Phút
- 29
- Điểm
- 6.20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 5
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 80%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 2/5
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 34
- Đá chính
- 26
- Phút
- 2306
- Điểm
- 6.81
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 29
- Sút trúng đích
- 17
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 659
- Đường chuyền quyết định
- 18
- Độ chính xác chuyền bóng
- 70%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 62
- Chặn bóng
- 12
- Cắt bóng
- 35
- Thắng tranh bóng
- 145/289
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 5
- Đá chính
- 4
- Phút
- 256
- Điểm
- 6.60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 84
- Đường chuyền quyết định
- 5
- Độ chính xác chuyền bóng
- 64%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 1
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 6
- Thắng tranh bóng
- 12/30
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 33
- Đá chính
- 30
- Phút
- 1968
- Điểm
- 6.95
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 32
- Sút trúng đích
- 15
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 600
- Đường chuyền quyết định
- 22
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 48
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 24
- Thắng tranh bóng
- 127/226
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 33
- Đá chính
- 30
- Phút
- 1968
- Điểm
- 6.95
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 32
- Sút trúng đích
- 15
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 600
- Đường chuyền quyết định
- 22
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 48
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 24
- Thắng tranh bóng
- 127/226
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 23
- Đá chính
- 18
- Phút
- 1730
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0