T. Matthews
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 29
- Đá chính
- 22
- Phút
- 2011
- Điểm
- 6.97
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Kiến tạo
- 4
- Cú sút
- 42
- Sút trúng đích
- 25
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 730
- Đường chuyền quyết định
- 27
- Độ chính xác chuyền bóng
- 80%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 38
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 18
- Thắng tranh bóng
- 101/224
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 12
- Đá chính
- 9
- Phút
- 738
- Điểm
- 6.53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 11
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 172
- Đường chuyền quyết định
- 13
- Độ chính xác chuyền bóng
- 74%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 22
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 5
- Thắng tranh bóng
- 42/110
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0