T. Livramento

T. Livramento

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
England England 3 166 0 0 7.00
Friendlies Friendlies 3 166 0 0 7.00
Newcastle Newcastle England U21 England U21 England England 41 2934 0 3 6.75
Newcastle Newcastle England England 50 3659 0 1 6.97
Newcastle Newcastle England U21 England U21 47 2167 1 1 6.86
Southampton Southampton Newcastle Newcastle 4 52 0 0 7.00
Southampton Southampton 32 2421 1 1 6.79
Chelsea U23 Chelsea U23 Chelsea U21 Chelsea U21 Chelsea U18 Chelsea U18 England U19 England U19 28 2367 3 2 6.85
Chelsea U18 Chelsea U18 England U17 England U17 Chelsea U21 Chelsea U21 Chelsea U19 Chelsea U19 11 879 0 0
Chelsea U19 Chelsea U19 1 62 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2018 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế