T. Kraulich
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 25
- Đá chính
- 20
- Phút
- 1321
- Điểm
- 7.09
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 10
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 837
- Đường chuyền quyết định
- 3
- Độ chính xác chuyền bóng
- 84%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 7
- Chặn bóng
- 12
- Cắt bóng
- 40
- Thắng tranh bóng
- 90/193
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 38
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 73%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 1
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 3/4
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 65
- Đường chuyền quyết định
- 3
- Độ chính xác chuyền bóng
- 87%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 1/4
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0