T. Holeš

T. Holeš

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Slavia Praha Slavia Praha Czechia Czechia 29 2282 2 3 7.33
Czech Liga Czech Liga 25 2094 2 2 7.41
Champions League Champions League 4 188 0 1 6.85
Friendlies Friendlies 0 0 0 0
Slavia Praha Slavia Praha Czechia Czechia 39 3156 2 2 7.15
Slavia Praha Slavia Praha Czechia Czechia 37 2976 1 2 7.02
Slavia Praha Slavia Praha Czechia Czechia 10 971 1 0 7.20
Slavia Praha Slavia Praha Czechia Czechia 44 3389 3 1 6.93
Slavia Praha Slavia Praha Czechia Czechia 53 3592 10 2 7.03
Slavia Praha Slavia Praha 18 1155 1 0 6.30
FK Jablonec FK Jablonec 37 3284 6 0 6.87
FK Jablonec FK Jablonec Czech Republic U21 Czech Republic U21 22 1980 1 0
Hradec Králové Hradec Králové 15 1350 1 0
Hradec Králové Hradec Králové 28 2431 1 0
Hradec Králové Hradec Králové 31 2790 0 0
Hradec Králové Hradec Králové Czech Republic U21 Czech Republic U21 16 1426 1 0
Hradec Králové Hradec Králové 24 2057 1 0
Hradec Králové Hradec Králové 12 862 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2011 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế