T. Hernández

T. Hernández

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Pháp Al-Hilal 10 542 1 0 6.88
Cúp thế giới Cúp thế giới 4 210 0 0 6.50
Giải VĐQG Saudi Arabia Giải VĐQG Saudi Arabia 3 135 1 0 7.17
Giao hữu Giao hữu 3 197 0 0 7.10
Al-Hilal 39 3486 7 3 7.09
AC Milan Pháp 64 5452 4 5 7.15
AC Milan Pháp 59 5113 5 12 7.26
Pháp AC Milan 57 4798 5 7 7.01
AC Milan 47 3888 6 9 7.19
AC Milan Pháp 52 4513 9 10 7.06
AC Milan 37 3145 7 3 7.08
Real Sociedad Real Madrid 29 2383 1 2 6.81
Real Madrid 27 1872 0 2 6.70
Alavés France U19 41 3471 2 3 6.88
Atlético Madrid U19 4 355 2 0 —
Atlético Madrid U19 7 580 0 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2014 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế