T. Dolan
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 7
- Đá chính
- 6
- Phút
- 515
- Điểm
- 5.79
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 4
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 133
- Đường chuyền quyết định
- 3
- Độ chính xác chuyền bóng
- 85%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 4
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 7
- Thắng tranh bóng
- 19/56
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 36
- Đá chính
- 28
- Phút
- 2431
- Điểm
- 6.78
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 5
- Cú sút
- 22
- Sút trúng đích
- 12
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 555
- Đường chuyền quyết định
- 32
- Độ chính xác chuyền bóng
- 83%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 57
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 17
- Thắng tranh bóng
- 148/307
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 0
- Phút
- 17
- Điểm
- 6.50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 9
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 88%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/3
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0