T. Courtois

T. Courtois

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Bỉ 8 735 0 0 7.03
Cúp thế giới Cúp thế giới 6 551 0 0 7.02
Giao hữu Giao hữu 2 184 0 0 7.05
Real Madrid 50 4545 0 2 7.08
Real Madrid Bỉ 54 4740 0 0 7.14
Real Madrid Bỉ 10 783 0 0 7.68
Bỉ Real Madrid 56 4980 0 0 7.18
Real Madrid Bỉ 52 4696 0 0 7.12
Real Madrid Bỉ 64 5760 0 0 6.95
Real Madrid 44 3782 0 0 7.07
Bỉ Real Madrid 60 5400 0 0 6.85
Chelsea Bỉ 50 4442 0 1 6.87
Chelsea Bỉ 51 4544 0 0 6.86
Chelsea Bỉ 33 2830 0 0 6.77
Bỉ Chelsea 51 4570 0 0 6.80
Atlético Madrid Bỉ 55 4980 0 0
Atlético Madrid Bỉ 48 4311 0 0
Atlético Madrid Bỉ 53 4701 0 0
Genk 44 3960 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế