T. Chorý

T. Chorý

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Séc 2 36 0 0 6.30
Cúp thế giới Cúp thế giới 2 36 0 0 6.30
Slavia Praha Séc 32 2387 18 4 7.07
Slavia Praha Séc 49 2662 13 8 7.15
Viktoria Plzeň Séc Slavia Praha 66 4777 28 8 7.34
Viktoria Plzeň Slavia Praha 49 3567 17 0 6.65
Viktoria Plzeň 41 1971 7 0
Zulte Waregem Viktoria Plzeň 18 906 4 1 6.95
Viktoria Plzeň 40 1133 7 0
Viktoria Plzeň 33 1681 12 0 6.86
Viktoria Plzeň Sigma Olomouc Czech Republic U21 33 1625 6 0 6.25
Sigma Olomouc 29 2309 17 0
Sigma Olomouc Sigma Olomouc II 28 1281 3 0
Sigma Olomouc 13 555 3 0
Sigma Olomouc Cộng hòa Séc U19 8 142 1 0
Czech Republic U17 6 329 1 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2012 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế