T. Castagne

T. Castagne

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Belgium Belgium 3 156 0 0 6.80
Friendlies Friendlies 3 156 0 0 6.80
Fulham Fulham 36 2401 0 1 6.76
Fulham Fulham Belgium Belgium 60 3764 1 4 6.99
Fulham Fulham Belgium Belgium Leicester Leicester 51 3939 1 5 6.84
Leicester Leicester Belgium Belgium 50 4259 2 5 6.79
Leicester Leicester Belgium Belgium 37 2886 1 0 6.75
Leicester Leicester Belgium Belgium 47 3760 2 4 6.86
Atalanta Atalanta 33 2156 2 2 6.82
Atalanta Atalanta Belgium Belgium 39 2790 5 3 6.93
Atalanta Atalanta Belgium U21 Belgium U21 31 2344 2 2 6.89
Genk Genk 41 3570 2 0 6.91
Genk Genk 22 1902 0 0
Genk Genk Belgium U19 Belgium U19 31 2467 1 0
Belgium U19 Belgium U19 Genk Genk 1 17 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2013 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế