T. Bongonda

T. Bongonda

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
DR Congo DR Congo 2 107 0 0 6.60
Friendlies Friendlies 1 45 0 0 6.90
World Cup - Qualification Intercontinental Play-offs World Cup - Qualification Intercontinental Play-offs 1 62 0 0 6.30
DR Congo DR Congo Spartak Moscow Spartak Moscow 16 593 2 0 6.85
Spartak Moscow Spartak Moscow DR Congo DR Congo 34 1722 8 1 7.16
Spartak Moscow Spartak Moscow DR Congo DR Congo 49 2147 12 2 7.08
Cadiz Cadiz DR Congo DR Congo 37 2049 5 3 6.74
Genk Genk 43 2423 13 4 7.03
Genk Genk 39 2908 18 9 7.51
Genk Genk 29 1681 5 2 6.75
Zulte Waregem Zulte Waregem 28 2441 8 0
Belgium U21 Belgium U21 Zulte Waregem Zulte Waregem Trabzonspor Trabzonspor 16 630 4 0 6.57
Celta Vigo Celta Vigo 42 2898 1 6 6.62
Celta Vigo Celta Vigo 26 1193 2 1 6.65
Zulte Waregem Zulte Waregem Celta Vigo Celta Vigo Belgium U19 Belgium U19 29 774 6 0
Zulte Waregem Zulte Waregem 19 964 1 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2013 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế